TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhật theo tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT MUA CHUYỂN KHOẢN BÁN
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,070.7515,222.9815,712.93
CADCANADIAN DOLLAR 16,976.2517,147.7317,699.63
CHFSWISS FRANC 23,800.4524,040.8624,814.62
CNYYUAN RENMINBI 3,294.493,327.773,435.39
DKKDANISH KRONE -3,088.893,207.50
EUREURO 22,796.8323,027.1024,072.65
GBPPOUND STERLING 25,901.6926,163.3227,005.39
HKDHONGKONG DOLLAR 2,963.532,993.473,089.81
INRINDIAN RUPEE -291.70303.39
JPYYEN 160.65162.27170.07
KRWKOREAN WON 14.4116.0117.55
KWDKUWAITI DINAR -76,831.4979,911.16
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,094.685,206.32
NOKNORWEGIAN KRONER -2,185.332,278.34
RUBRUSSIAN RUBLE -363.53492.65
SARSAUDI RIAL -6,333.796,587.67
SEKSWEDISH KRONA -2,093.672,182.78
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,244.8116,408.8916,937.02
THBTHAILAND BAHT 557.52619.47643.25
USDUS DOLLAR 23,700.0023,730.0024,010.00
Tỷ giá được cập nhật của lúc 12:37:20 ngày 01-10-2022

?>