TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhật theo tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT MUA CHUYỂN KHOẢN BÁN
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 15,892.6016,053.1416,570.65
CADCANADIAN DOLLAR 17,617.0717,795.0218,368.69
CHFSWISS FRANC 23,232.6423,467.3124,223.84
CNYYUAN RENMINBI 3,382.513,416.683,527.36
DKKDANISH KRONE -3,232.463,356.75
EUREURO 23,879.5424,120.7525,217.23
GBPPOUND STERLING 28,128.1028,412.2329,328.16
HKDHONGKONG DOLLAR 2,877.212,906.282,999.97
INRINDIAN RUPEE -298.50310.48
JPYYEN 176.49178.27186.84
KRWKOREAN WON 15.8017.5619.26
KWDKUWAITI DINAR -75,502.5978,532.97
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,214.015,328.54
NOKNORWEGIAN KRONER -2,340.862,440.62
RUBRUSSIAN RUBLE -324.16439.33
SARSAUDI RIAL -6,159.376,406.58
SEKSWEDISH KRONA -2,287.242,384.71
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,356.2516,521.4617,054.07
THBTHAILAND BAHT 594.96661.07686.48
USDUS DOLLAR 23,000.0023,030.0023,310.00
Tỷ giá được cập nhật của lúc 05:38:02 ngày 21-05-2022