TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhật theo tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

MÃ NGOẠI TỆ TÊN NGOẠI TỆ MUA TIỀN MẶT MUA CHUYỂN KHOẢN BÁN
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,006.2616,167.9416,688.63
CADCANADIAN DOLLAR 17,162.7217,336.0817,894.40
CHFSWISS FRANC 24,950.5725,202.6026,014.26
CNYYUAN RENMINBI 3,402.043,436.413,547.61
DKKDANISH KRONE -3,339.573,467.87
EUREURO 24,662.1424,911.2526,042.87
GBPPOUND STERLING 27,702.9627,982.7928,883.99
HKDHONGKONG DOLLAR 2,929.272,958.853,054.15
INRINDIAN RUPEE -283.89295.27
JPYYEN 175.33177.11185.62
KRWKOREAN WON 16.2618.0619.81
KWDKUWAITI DINAR -76,998.2180,086.16
MYRMALAYSIAN RINGGIT -5,437.245,556.50
NOKNORWEGIAN KRONER -2,241.152,336.59
RUBRUSSIAN RUBLE -316.07349.94
SARSAUDI RIAL -6,269.956,521.40
SEKSWEDISH KRONA -2,188.552,281.75
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,363.6417,539.0318,103.88
THBTHAILAND BAHT 623.70693.00719.63
USDUS DOLLAR 23,400.0023,430.0023,770.00
Tỷ giá được cập nhật của lúc 02:19:13 ngày 09-02-2023

?>